---
title: '"He''s got other things on his mind." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He's got other things on his mind." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Hắn có những thứ khác trong đầu.
lang: en
en: He's got other things on his mind.
vi: Hắn có những thứ khác trong đầu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 170994
---
## Câu tiếng Anh

**He's got other things on his mind.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn có những thứ khác trong đầu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's got other things on his mind. | Hắn có những thứ khác trong đầu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
