Câu tiếng Anh
He's got those hooks.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu ấy có những cái móc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got those hooks. | Cậu ấy có những cái móc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's got those hooks.
Cậu ấy có những cái móc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's got those hooks. | Cậu ấy có những cái móc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn