Câu tiếng Anh
He's hungry.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đang đói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's hungry. | Anh ta đang đói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's hungry.
Anh ta đang đói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's hungry. | Anh ta đang đói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn