---
title: '"He''s in court at present." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He's in court at present." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông ấy
  đang ở tòa.
lang: en
en: He's in court at present.
vi: Ông ấy đang ở tòa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 133658
---
## Câu tiếng Anh

**He's in court at present.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy đang ở tòa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's in court at present. | Ông ấy đang ở tòa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
