Câu tiếng Anh
He's in surgery.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy đang được mổ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's in surgery. | Ông ấy đang được mổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's in surgery.
Ông ấy đang được mổ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's in surgery. | Ông ấy đang được mổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn