---
title: '"He''s in the second row again." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He's in the second row again." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Phải, ảnh rất trẻ. - Ảnh lại ngồi ở hàng thứ nhì.
lang: en
en: He's in the second row again.
vi: '- Phải, ảnh rất trẻ. - Ảnh lại ngồi ở hàng thứ nhì.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 85540
---
## Câu tiếng Anh

**He's in the second row again.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Phải, ảnh rất trẻ. - Ảnh lại ngồi ở hàng thứ nhì.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's in the second row again. | - Phải, ảnh rất trẻ. - Ảnh lại ngồi ở hàng thứ nhì. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
