Câu tiếng Anh
He's in trouble.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đang gặp rắc rối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's in trouble. | Anh ấy đang gặp rắc rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's in trouble.
Anh ấy đang gặp rắc rối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's in trouble. | Anh ấy đang gặp rắc rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn