Câu tiếng Anh
He's just escaped.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy vừa trốn thoát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's just escaped. | Anh ấy vừa trốn thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's just escaped.
Anh ấy vừa trốn thoát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's just escaped. | Anh ấy vừa trốn thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn