Câu tiếng Anh
He's like Incacha.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy giống như incacha.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's like Incacha. | Anh ấy giống như incacha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's like Incacha.
Anh ấy giống như incacha.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's like Incacha. | Anh ấy giống như incacha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn