Câu tiếng Anh
He's mumbling something.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's mumbling something. | Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He's mumbling something.
Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's mumbling something. | Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn