Câu tiếng Anh
He's never had a toy.
Nghĩa tiếng Việt
Nó chẳng có món đồ chơi nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's never had a toy. | Nó chẳng có món đồ chơi nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's never had a toy.
Nó chẳng có món đồ chơi nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's never had a toy. | Nó chẳng có món đồ chơi nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn