Câu tiếng Anh
He's no longer blind.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn không còn bị mù nữa
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's no longer blind. | Hắn không còn bị mù nữa |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's no longer blind.
Hắn không còn bị mù nữa
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's no longer blind. | Hắn không còn bị mù nữa |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn