Câu tiếng Anh
He's not alone up there.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta không phải một mình ở trên đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's not alone up there. | Anh ta không phải một mình ở trên đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's not alone up there.
Anh ta không phải một mình ở trên đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's not alone up there. | Anh ta không phải một mình ở trên đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn