Câu tiếng Anh
He's not armed.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng ở đây nữa, Semadar.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's not armed. | Đừng ở đây nữa, Semadar. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's not armed.
Đừng ở đây nữa, Semadar.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's not armed. | Đừng ở đây nữa, Semadar. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn