---
title: >-
  "He's not there, but look what I found in his room." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "He's not there, but look what I found in his room." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Anh ta không có ở đó, nhưng nhìn xem anh tìm thấy gì trong phò
lang: en
en: 'He''s not there, but look what I found in his room.'
vi: 'Anh ta không có ở đó, nhưng nhìn xem anh tìm thấy gì trong phòng này.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 209962
---
## Câu tiếng Anh

**He's not there, but look what I found in his room.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta không có ở đó, nhưng nhìn xem anh tìm thấy gì trong phòng này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's not there, but look what I found in his room. | Anh ta không có ở đó, nhưng nhìn xem anh tìm thấy gì trong phòng này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
