Câu tiếng Anh
He's not well.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy không được khỏe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's not well. | Ông ấy không được khỏe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's not well.
Ông ấy không được khỏe.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's not well. | Ông ấy không được khỏe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn