Câu tiếng Anh
He's playing.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đang chơi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's playing. | Nó đang chơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's playing.
Nó đang chơi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's playing. | Nó đang chơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn