Câu tiếng Anh
He's set on it.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã quyết như thế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's set on it. | Nó đã quyết như thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's set on it.
Nó đã quyết như thế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's set on it. | Nó đã quyết như thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn