Câu tiếng Anh
He's so brave.
Nghĩa tiếng Việt
Ảnh thật dũng cảm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's so brave. | Ảnh thật dũng cảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's so brave.
Ảnh thật dũng cảm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's so brave. | Ảnh thật dũng cảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn