Câu tiếng Anh
- He's sore, but...
Nghĩa tiếng Việt
- Ông ta đau đấy, nhưng--
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He's sore, but... | - Ông ta đau đấy, nhưng-- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- He's sore, but...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He's sore, but... | - Ông ta đau đấy, nhưng-- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn