Câu tiếng Anh
He's spoiled
Nghĩa tiếng Việt
Thế là hỏng rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's spoiled | Thế là hỏng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's spoiled
Thế là hỏng rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's spoiled | Thế là hỏng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn