Câu tiếng Anh
He's stopped again.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng lại rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's stopped again. | Dừng lại rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's stopped again.
Dừng lại rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's stopped again. | Dừng lại rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn