Câu tiếng Anh
He's teething.
Nghĩa tiếng Việt
Nó mọc răng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's teething. | Nó mọc răng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's teething.
Nó mọc răng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's teething. | Nó mọc răng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn