Câu tiếng Anh
He's there with his troops.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy ở đấy với đội kỵ binh của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's there with his troops. | Anh ấy ở đấy với đội kỵ binh của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's there with his troops.
Anh ấy ở đấy với đội kỵ binh của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's there with his troops. | Anh ấy ở đấy với đội kỵ binh của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn