---
title: >-
  "He's unconscious, but he's still breathing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "He's unconscious, but he's still breathing." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Anh ấy bất tỉnh, nhưng anh ấy vẫn còn thở.
lang: en
en: 'He''s unconscious, but he''s still breathing.'
vi: 'Anh ấy bất tỉnh, nhưng anh ấy vẫn còn thở.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 142318
---
## Câu tiếng Anh

**He's unconscious, but he's still breathing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy bất tỉnh, nhưng anh ấy vẫn còn thở.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's unconscious, but he's still breathing. | Anh ấy bất tỉnh, nhưng anh ấy vẫn còn thở. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
