Câu tiếng Anh
He's wanted for questioning.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy bị truy nã để điều tra .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's wanted for questioning. | Anh ấy bị truy nã để điều tra . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's wanted for questioning.
Anh ấy bị truy nã để điều tra .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's wanted for questioning. | Anh ấy bị truy nã để điều tra . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn