Câu tiếng Anh
He's yours when we're sure.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn là của anh khi chúng ta chắc chắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's yours when we're sure. | Hắn là của anh khi chúng ta chắc chắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He's yours when we're sure.
Hắn là của anh khi chúng ta chắc chắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's yours when we're sure. | Hắn là của anh khi chúng ta chắc chắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn