---
title: '"He said his mouth." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He said his mouth." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Miệng chú. -
  Anh ta bảo miệng.
lang: en
en: He said his mouth.
vi: '- Miệng chú. - Anh ta bảo miệng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 48423
---
## Câu tiếng Anh

**He said his mouth.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Miệng chú. - Anh ta bảo miệng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He said his mouth. | - Miệng chú. - Anh ta bảo miệng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
