Câu tiếng Anh
He saluted you.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn chào ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He saluted you. | Hắn chào ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He saluted you.
Hắn chào ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He saluted you. | Hắn chào ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn