Câu tiếng Anh
He say it be safe.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy nói rằng sẽ an toàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He say it be safe. | Anh ấy nói rằng sẽ an toàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He say it be safe.
Anh ấy nói rằng sẽ an toàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He say it be safe. | Anh ấy nói rằng sẽ an toàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn