Câu tiếng Anh
He seeks no earthly throne.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài không tìm kiếm ngai vàng nơi trần thế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He seeks no earthly throne. | Ngài không tìm kiếm ngai vàng nơi trần thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He seeks no earthly throne.
Ngài không tìm kiếm ngai vàng nơi trần thế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He seeks no earthly throne. | Ngài không tìm kiếm ngai vàng nơi trần thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn