Câu tiếng Anh
- He sent for me.
Nghĩa tiếng Việt
- Ông ấy đã nhắn cho tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He sent for me. | - Ông ấy đã nhắn cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- He sent for me.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He sent for me. | - Ông ấy đã nhắn cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn