Câu tiếng Anh
He shot the bird.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã bắn chim.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He shot the bird. | Anh ấy đã bắn chim. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He shot the bird.
Anh ấy đã bắn chim.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He shot the bird. | Anh ấy đã bắn chim. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn