Câu tiếng Anh
He signed enlistment papers.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã ký giấy đăng lính.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He signed enlistment papers. | Nó đã ký giấy đăng lính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He signed enlistment papers.
Nó đã ký giấy đăng lính.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He signed enlistment papers. | Nó đã ký giấy đăng lính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn