Câu tiếng Anh
He spent the evening reading a book.
Nghĩa tiếng Việt
anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He spent the evening reading a book. | anh ấy dành cả buổi tối đọc sách |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He spent the evening reading a book.
anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He spent the evening reading a book. | anh ấy dành cả buổi tối đọc sách |
Nguồn Tatoeba · eword.vn