Câu tiếng Anh
He spoke to Bron.
Nghĩa tiếng Việt
Nó vừa nói chuyện với Bron.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He spoke to Bron. | Nó vừa nói chuyện với Bron. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He spoke to Bron.
Nó vừa nói chuyện với Bron.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He spoke to Bron. | Nó vừa nói chuyện với Bron. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn