Câu tiếng Anh
He started screaming.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy bắt đầu gào hét.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He started screaming. | Anh ấy bắt đầu gào hét. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He started screaming.
Anh ấy bắt đầu gào hét.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He started screaming. | Anh ấy bắt đầu gào hét. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn