---
title: '"He still has his cigarette case." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He still has his cigarette case." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh
  vẫn còn giữ được hộp đựng thuốc lá.
lang: en
en: He still has his cigarette case.
vi: Anh vẫn còn giữ được hộp đựng thuốc lá.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 174612
---
## Câu tiếng Anh

**He still has his cigarette case.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh vẫn còn giữ được hộp đựng thuốc lá.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He still has his cigarette case. | Anh vẫn còn giữ được hộp đựng thuốc lá. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
