Câu tiếng Anh
He sure busted him wide open.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn là anh ta đã bắn banh nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He sure busted him wide open. | Chắc chắn là anh ta đã bắn banh nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He sure busted him wide open.
Chắc chắn là anh ta đã bắn banh nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He sure busted him wide open. | Chắc chắn là anh ta đã bắn banh nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn