---
title: '"He surrendered." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He surrendered." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy đã đầu hàng.'
lang: en
en: He surrendered.
vi: Anh ấy đã đầu hàng.
tatoebaEn: 2764278
tatoebaVi: 13682663
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He surrendered.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã đầu hàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He surrendered. | Anh ấy đã đầu hàng. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
