---
title: '"He swindled him." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He swindled him." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hắn lừa anh ta.'
lang: en
en: He swindled him.
vi: Hắn lừa anh ta.
tatoebaEn: 1427977
tatoebaVi: 12132284
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He swindled him.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn lừa anh ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He swindled him. | Hắn lừa anh ta. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
