Câu tiếng Anh
He takes orders.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta nhận lệnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He takes orders. | Anh ta nhận lệnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He takes orders.
Anh ta nhận lệnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He takes orders. | Anh ta nhận lệnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn