Câu tiếng Anh
He threatens...
Nghĩa tiếng Việt
- Hắn đe dọa...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He threatens... | - Hắn đe dọa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He threatens...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He threatens... | - Hắn đe dọa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn