---
title: >-
  "He told me something else too, which I neglected to tell you." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "He told me something else too, which I neglected to tell you." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy nói với em một điều khác nữa, mà em đã bỏ
  qu
lang: en
en: 'He told me something else too, which I neglected to tell you.'
vi: 'Anh ấy nói với em một điều khác nữa, mà em đã bỏ qua không nói với anh.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 356328
---
## Câu tiếng Anh

**He told me something else too, which I neglected to tell you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy nói với em một điều khác nữa, mà em đã bỏ qua không nói với anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He told me something else too, which I neglected to tell you. | Anh ấy nói với em một điều khác nữa, mà em đã bỏ qua không nói với anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
