---
title: >-
  "He told me to wait for him, but he didn't come back." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "He told me to wait for him, but he didn't come back." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Ông bào em chờ ông nhưng em không thấy ổng quay lại.
lang: en
en: 'He told me to wait for him, but he didn''t come back.'
vi: Ông bào em chờ ông nhưng em không thấy ổng quay lại.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 198260
---
## Câu tiếng Anh

**He told me to wait for him, but he didn't come back.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông bào em chờ ông nhưng em không thấy ổng quay lại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He told me to wait for him, but he didn't come back. | Ông bào em chờ ông nhưng em không thấy ổng quay lại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
