---
title: '"He took an oath." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He took an oath." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó đã tuyên thệ.'
lang: en
en: He took an oath.
vi: Nó đã tuyên thệ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 199789
---
## Câu tiếng Anh

**He took an oath.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó đã tuyên thệ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He took an oath. | Nó đã tuyên thệ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
