---
title: '"- He took cover there." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He took cover there." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nó núp ở
  đằng kia.
lang: en
en: '- He took cover there.'
vi: '- Nó núp ở đằng kia.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 243153
---
## Câu tiếng Anh

**- He took cover there.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nó núp ở đằng kia.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He took cover there. | - Nó núp ở đằng kia. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
