---
title: '"He trusted me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He trusted me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy đã tin con.'
lang: en
en: He trusted me.
vi: Anh ấy đã tin con.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 123305
---
## Câu tiếng Anh

**He trusted me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã tin con.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He trusted me. | Anh ấy đã tin con. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
