Câu tiếng Anh
He turned a somersault.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã nhảy một cú lộn nhào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He turned a somersault. | Anh ấy đã nhảy một cú lộn nhào. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He turned a somersault.
Anh ấy đã nhảy một cú lộn nhào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He turned a somersault. | Anh ấy đã nhảy một cú lộn nhào. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn