---
title: '"He was a broken man."" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He was a broken man."" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: "Ông ấy là một
  người tuyệt vọng."
lang: en
en: He was a broken man."
vi: '"Ông ấy là một người tuyệt vọng."'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 112776
---
## Câu tiếng Anh

**He was a broken man."**

## Nghĩa tiếng Việt

"Ông ấy là một người tuyệt vọng."

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He was a broken man." | "Ông ấy là một người tuyệt vọng." |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
